Mô tả
Cảm biến tiệm cận dòng TL-W7 Series thuộc kiểu cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng khối vuông / dạng mỏng phẳng (Square Angle Type) với khoảng cách phát hiện 7mm (sai số ±10%). Thiết bị sở hữu kích thước mặt phát hiện 30 x 45mm, chiều cao siêu mỏng chỉ 12mm (chiều dài thân 37mm, chiều dài tổng thể 45mm), trang bị 2 lỗ bắt ốc gá lắp (2-Φ3.5, khoảng cách tâm lỗ 18mm). Cảm biến chuyên dùng để phát hiện các chi tiết kim loại từ tính (vật chuẩn Sắt 45 x 30 x 1mm) với tần số đáp ứng DC 0.5kHz (500Hz). Nhóm sản phẩm này cung cấp đa dạng cấu hình ngõ ra Thường mở (NO) và Thường đóng (NC) cho nguồn DC: TL-W7E1 (NPN NO), TL-W7E2 (NPN NC), TL-W7F1 (PNP NO), TL-W7F2 (PNP NC), TL-W7D1 (DC 2 dây NO) và TL-W7D2 (DC 2 dây NC).
Thông số kỹ thuật
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Giá trị chi tiết |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) |
| Kiểu dáng / Hình dạng | Dạng khối vuông phẳng mỏng (Square Angle Type) |
| Kích thước tổng thể | 30 x 45mm x Chiều cao 12mm (Chiều dài thân 37mm) |
| Kích thước lỗ bắt ốc | 2-Φ3.5mm (Tâm lỗ: 18mm) |
| Model chi tiết | TL-W7E1, E2 / TL-W7F1, F2 / TL-W7D1, D2 |
| Loại nguồn & Số dây | DC 3-Wire / DC 2-Wire |
| Kiểu ngõ ra | DC 3-Wire NPN / DC 3-Wire PNP / DC 2-Wire |
| Khoảng cách phát hiện | 7mm ± 10% |
| Vật chuẩn phát hiện | Sắt 45 x 30 x 1mm (Iron 45 x 30 x 1mm) |
| Tần số đáp ứng | DC: 0.5kHz (500Hz) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ~ +65°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Mạch bảo vệ | Tích hợp mạch hấp thụ xung áp (Surge absorption) |
| Đèn hiển thị | Đèn LED báo trạng thái |
2. Phân loại Model TL-W7 Series (Nguồn DC)
| Phân loại | Model | Nguồn điện | Kiểu ngõ ra | Số dây | Trạng thái ngõ ra |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7E1 | DC | NPN | 3-Wire (3 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7E2 | DC | NPN | 3-Wire (3 dây) | NC (Thường đóng) |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7F1 | DC | PNP | 3-Wire (3 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7F2 | DC | PNP | 3-Wire (3 dây) | NC (Thường đóng) |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7D1 | DC | DC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TL-W7D2 | DC | DC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NC (Thường đóng) |
Đặc điểm
-
Thiết kế dẹt gọn gàng (Chiều cao chỉ 12mm): Kích thước 30 x 45 x 12mm kết hợp 2 lỗ bắt ốc Φ3.5mm giúp dễ dàng bắt ốc áp phẳng lên bề mặt gá máy trong không gian hẹp.
-
Khoảng cách phát hiện tăng cường (7mm): Phạm vi nhận diện 7mm rộng hơn so với dòng TL-W5, giảm nguy cơ va chạm cơ học khi phôi di chuyển.
-
Tần số đáp ứng cao (500Hz): Nhận diện tín hiệu kim loại nhanh chóng và ổn định, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng tốc độ trung bình – cao.
-
Chuẩn bảo vệ IP67 & Mạch chống nhiễu: Vỏ đúc kín chống bụi bẩn và tia nước, vận hành an toàn trong môi trường từ -25°C đến +65°C; trang bị mạch hấp thụ xung áp bảo vệ cảm biến.
Ứng dụng
-
Giám sát vị trí hành trình: Phát hiện điểm dừng bàn trượt, góc mở cửa máy, hành trình xy lanh hoặc cơ cấu gá kẹp phôi kim loại.
-
Kết nối trực tiếp PLC & Bộ điều khiển DC: Tương thích linh hoạt với các dòng PLC chuẩn NPN/PNP hoặc bộ đếm/rơ-le số.
-
Thay thế công tắc hành trình cơ khí: Giải pháp nhận diện không tiếp xúc có độ bền vượt trội cho máy đóng gói, dây chuyền lắp ráp và các thiết bị tự động hóa công nghiệp.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.