Mô tả
Cảm biến tiệm cận LJ12A3-4-Z/EX (Thường mở – NO) và LJ12A3-4-Z/DX (Thường đóng – NC) thuộc dòng cảm biến cảm ứng từ dạng trụ ren M12x1, kiểu lắp Non-Flush (lắp lồi / không âm mặt). Sản phẩm sử dụng nguồn DC 2 dây đấu nối tải nối tiếp đơn giản, với khoảng cách phát hiện kim loại lên tới 4mm và tần số đáp ứng 500Hz. Cả hai mã đều đạt chuẩn bảo vệ IP65, tích hợp mạch bảo vệ chống xung áp và đèn LED báo trạng thái trực quan.
Giải nghĩa mã sản phẩm (Model Code Breakdown)
Dựa theo quy chuẩn đặt mã của nhà sản xuất:
-
LJ: Cảm biến tiệm cận dạng cảm ứng (Inductive Proximity Switch).
-
12: Đường kính ren ngoài M12 (12mm).
-
A3: Vỏ kim loại chắc chắn (Metal shell).
-
4: Khoảng cách phát hiện định mức là 4mm (Kiểu Non-Flush / Lắp lồi).
-
Z: Loại nguồn điện một chiều DC (DC type).
-
EX / DX: Ngõ ra DC 2 dây (DC 2-Wire):
-
EX: DC 2 dây Thường mở (NO – Normally Open).
-
DX: DC 2 dây Thường đóng (NC – Normally Closed).
-
Thông số kỹ thuật
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Giá trị chi tiết |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) |
| Kiểu gá lắp | Non-Flush (Lắp lồi / Không âm mặt) |
| Kiểu dáng / Hình dạng | Hình trụ tròn có ren (M12 x 1) |
| Model chi tiết | LJ12A3-4-Z/EX / LJ12A3-4-Z/DX |
| Loại nguồn & Số dây | DC 2-Wire (DC 2 dây) |
| Kiểu ngõ ra | Nối tiếp tải (Non-polarity / Polarity 2 dây) |
| Khoảng cách phát hiện | 4 mm $\pm$ 10% |
| Vật chuẩn phát hiện | Sắt $12 \times 12 \times 1\text{mm}$ (Iron $12 \times 12 \times 1\text{mm}$) |
| Kích thước thân | Đường kính M12 x Chiều dài 62 mm (Thân ren 49 mm, đầu lồi 5.5 mm) |
| Tần số đáp ứng | DC: 0.5 kHz (500 Hz) |
| Nhiệt độ làm việc | $-25^\circ\text{C}$ đến $+65^\circ\text{C}$ |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Mạch bảo vệ | Tích hợp mạch hấp thụ xung điện áp (Surge absorption) |
| Phụ kiện đi kèm | 2 đai ốc kẹp (Clamp nut) + 2 vòng đệm (Eyelet gasket) |
2. Phân loại Model LJ12A3-4 Series (DC 2 Dây)
| Phân loại | Model | Loại nguồn | Kiểu ngõ ra | Số dây | Trạng thái ngõ ra |
| Cảm biến tiệm cận | LJ12A3-4-Z/EX | DC | 2-Wire | 2 dây | NO (Normally Open – Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | LJ12A3-4-Z/DX | DC | 2-Wire | 2 dây | NC (Normally Closed – Thường đóng) |
Đặc điểm
-
Tiết kiệm dây dẫn (DC 2 dây): Đấu nối nối tiếp với tải, giúp tối giản sơ đồ mạch và tiết kiệm không gian đi dây trong tủ điện.
-
Lắp lồi (Non-Flush) & Khoảng cách 4mm: Đầu phát sóng nhô ra 5.5mm cho tầm nhận diện rộng hơn (4mm), giảm thiểu nguy cơ va chạm cơ khí vào mặt cảm biến.
-
Phản hồi nhanh: Tần số đáp ứng 500Hz giúp nhận diện chính xác các chi tiết chuyển động ở tốc độ cao.
-
Độ bền cao: Vỏ kim loại ren M12 chắc chắn, tích hợp mạch chống xung điện áp và đạt chuẩn IP65.
-
Đèn LED hiển thị: Tích hợp LED báo trạng thái ngõ ra ở đuôi giúp kiểm tra và căn chỉnh dễ dàng.
Ứng dụng
-
Đấu nối trực tiếp Rơ-le / PLC: Đấu nối nối tiếp điều khiển cuộn hút Relay, ngõ vào PLC hoặc bộ đếm.
-
Định vị & Giới hạn hành trình: Làm công tắc hành trình, mốc vị trí Home cho cơ cấu xy-lanh, máy CNC, thiết bị tự động化.
-
Đếm & Nhận diện kim loại: Phát hiện sản phẩm kim loại, bánh răng trên hệ thống băng tải.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.