Rèm quang an toàn AC220V (AC220V Safety Light Curtain)
Rèm quang an toàn NSESA chủ yếu được sử dụng để bảo vệ an toàn cho máy dập, tích hợp bộ điều khiển để giám sát và xuất tín hiệu ngõ ra của rèm quang. Nguồn cấp: AC110–220V, AC380V, ngõ ra tín hiệu relay. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn EU, linh kiện chính nhập khẩu, đạt tiêu chuẩn an toàn quốc gia GB4584-2007.
Rèm quang NSESA có ưu điểm: tự kiểm tra hoàn hảo, lắp đặt dễ dàng, khả năng chống rung và chịu sốc cao, hỗ trợ nhiều phương pháp lắp đặt. Dòng NSESA phù hợp cho nhiều thiết bị có độ rủi ro cao, bảo vệ an toàn cho người vận hành và máy móc trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật rèm quang an toàn NSESA Series
Thông số bộ điều khiển (Controller parameters)
-
Nguồn cấp (Power supply): AC110V~220V 50/60Hz, AC380V
-
Công suất tiêu thụ (Capacity): <15W
-
Loại ngõ ra (Output type): Tiếp điểm relay
-
Khả năng tiếp điểm (Contact capacity): 5A/AC250V hoặc DC30V (tải trở)
-
Tuổi thọ relay (Lifespan of relay): ≥10 triệu lần; tuổi thọ điện phụ thuộc vào tải kết nối, có thể thay đổi
-
Thời gian đáp ứng (Response time): ≤20ms
-
Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -10℃ ~ 55℃ (không đóng băng)
-
Độ ẩm môi trường (Ambient humidity): 20℃, RH ≤85%
-
Điện trở cách điện (Insulation resistance): ≥100MΩ
-
Cấp bảo vệ an toàn (Safety rating):
-
Bộ điều khiển ngoài loại P: IP54
-
Bộ điều khiển trong loại Q: IP20
-
Thông số rèm quang an toàn (Safety light curtain parameter)
-
Khoảng cách tia (Beam gap): 10mm, 20mm, 40mm
-
Độ phân giải (Resolution): 20mm, 30mm, 50mm
-
Số tia (Beams):
-
10mm: 8, 12, 16 … 320
-
20mm: 4, 6, 8 … 160
-
40mm: 4, 6, 8 … 122
-
-
Chiều cao bảo vệ (Protective height): H = (N – 1) × khoảng cách tia (N: số tia)
-
Bước sóng (Wave length): 940nm
-
Khoảng cách phát hiện (Sensing distance): 0.1~0.5m, 0.1~2m, 0.1~5m, 0.1~10m, 0.1~20m, 0.1~30m (nếu có môi trường phản xạ ánh sáng, vui lòng liên hệ)
-
Phương thức phát hiện (Sensing method): Kiểu xuyên tia (Through beam)
-
Đồng bộ (Synchronization): Đồng bộ bằng dây dẫn
-
Chống nhiễu quang học (Anti-optical interference): 10.000 Lux (góc >5°)
-
Vật liệu vỏ (Enclosure material): Hợp kim nhôm
-
Kích thước tiết diện (Housing cross-section): 35 × 50mm
-
Cấp bảo vệ vỏ (Enclosure rating): IP65
-
Chống rung (Vibration resistance): 10Hz ~ 55Hz, biên độ kép ±0.35mm, 20 lần trên mỗi trục X, Y, Z






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.