Mô tả
Xy lanh không ty Airtac RMS10X200 là dòng xy lanh truyền động từ (Magnetically Coupled Rodless Cylinder) dạng tác động đôi (Double Acting) với kích thước nòng Ø10 mm và hành trình 200 mm. Sản phẩm sử dụng cơ cấu truyền động bằng lực từ giữa piston bên trong và con trượt bên ngoài, giúp loại bỏ cần ty truyền thống, tối ưu không gian lắp đặt và tăng tính linh hoạt trong thiết kế máy.
Với khả năng chống xoay tốt, hành trình dài, vận hành ổn định và thiết kế nhỏ gọn, Airtac RMS10X200 phù hợp cho các cơ cấu chuyển động tuyến tính trong hệ thống tự động hóa, robot và máy công nghiệp yêu cầu tiết kiệm diện tích.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết model RMS10X200 |
|---|---|
| Model | RMS10X200 |
| Dòng sản phẩm | RMS Series (Position Magnetic Cylinder – Xy lanh không ty truyền động từ) |
| Dạng tác động (Acting type) | Tác động đôi (Double Acting) |
| Kích thước nòng (Bore size) | Ø10 mm |
| Hành trình (Stroke) | 200 mm |
| Cơ cấu truyền động | Truyền động từ (Magnetically Coupled Type) |
| Môi chất làm việc (Fluid) | Khí nén đã lọc qua phần tử lọc 40 μm |
| Áp suất vận hành (Operating pressure) | 0.2 ~ 0.7 MPa (2.0 ~ 7.0 bar / 29 ~ 100 psi) |
| Áp suất chịu đựng tối đa (Proof pressure) | 1.2 MPa (12.0 bar / 175 psi) |
| Lực giữ từ tính tối đa (Safe holding force) | 53 N |
| Nhiệt độ làm việc (Temperature) | -20°C ~ 70°C |
| Dải tốc độ hoạt động (Speed range) | 50 ~ 400 mm/s |
| Dung sai hành trình (Stroke tolerance) | 0 ~ 250 mm: +1.0 / 0 mm |
| Kiểu giảm chấn (Cushion type) | Đệm cao su (Bumper) |
| Kích thước cổng cấp khí (Port size) | M5 × 0.8 |
Đặc điểm
- Thiết kế không ty giúp tiết kiệm không gian lắp đặt so với xy lanh khí nén truyền thống.
- Cơ cấu truyền động bằng lực từ giúp loại bỏ cần ty, phù hợp với các hệ thống cần hành trình dài.
- Con trượt bên ngoài có khả năng chống xoay, đảm bảo chuyển động ổn định và chính xác.
- Lực giữ từ tính lên đến 53 N, đảm bảo khả năng truyền lực ổn định trong quá trình vận hành.
- Thiết kế nhỏ gọn với hành trình 200 mm, phù hợp cho các cơ cấu chuyển động tuyến tính.
- Trang bị đệm cao su giảm chấn ở hai đầu, giúp giảm va đập khi kết thúc hành trình.
- Dải tốc độ hoạt động rộng từ 50 ~ 400 mm/s, đáp ứng nhiều yêu cầu chuyển động khác nhau.
- Thân xy lanh có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
- Cơ cấu di chuyển ngang/dọc trong robot Pick & Place và hệ thống gắp sản phẩm tự động.
- Chuyển phôi, di chuyển khay chứa linh kiện trong dây chuyền sản xuất.
- Máy đóng gói, máy dán nhãn và hệ thống cấp liệu tự động.
- Cơ cấu truyền động tuyến tính trong máy tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế.
- Thiết bị kiểm tra tự động, máy lắp ráp linh kiện điện tử.
- Máy chiết rót, thiết bị y tế và các hệ thống cơ khí chính xác.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.