Mô tả
Cảm biến tiệm cận dòng TCA-2050 và TCA-3050 Series thuộc kiểu cảm biến tiệm cận cảm ứng dạng đĩa tròn (Disk Type) thiết kế gá mặt phẳng với khoảng cách phát hiện siêu xa lên tới 50mm (sai số ±10%). Thiết bị sở hữu đường kính đĩa Φ100mm, chiều cao 50mm (chiều cao thân 40mm) cùng đế gá hình vuông kích thước 85 x 85mm trang bị 4 lỗ bắt ốc (4-Φ6.8). Cảm biến chuyên dùng để phát hiện các chi tiết kim loại từ tính (vật chuẩn Sắt 100 x 100 x 2mm) với tần số đáp ứng DC 0.3kHz (300Hz) và AC 25Hz. Nhóm sản phẩm cung cấp đa dạng cấu hình ngõ ra Thường mở (NO) và Thường đóng (NC) cho cả nguồn AC và DC: TCA-2050A (AC 2 dây NO), TCA-2050B (AC 2 dây NC), TCA-3050A (NPN NO), TCA-3050B (NPN NC), TCA-3050C (PNP NO), TCA-3050D (PNP NC), TCA-3050AL (DC 2 dây NO) và TCA-3050BL (DC 2 dây NC).
Thông số kỹ thuật
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Giá trị chi tiết |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) |
| Kiểu dáng / Hình dạng | Dạng đĩa tròn gá mặt phẳng (Disk Type) |
| Kích thước tổng thể | Đường kính Φ100mm x Chiều cao 50mm (Chiều cao thân 40mm) |
| Kích thước đế gá bắt ốc | Đế vuông 85 x 85mm (4-Φ6.8mm) |
| Model chi tiết | TCA-2050A, B / TCA-3050A, B, C, D, AL, BL |
| Loại nguồn & Số dây | AC 2-Wire / DC 3-Wire / DC 2-Wire |
| Kiểu ngõ ra | AC 2-Wire / NPN / PNP / DC 2-Wire |
| Khoảng cách phát hiện | 50mm ± 10% |
| Vật chuẩn phát hiện | Sắt 100 x 100 x 2mm (Iron 100 x 100 x 2mm) |
| Tần số đáp ứng | DC: 0.3kHz (300Hz) / AC: 25Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ~ +65°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Mạch bảo vệ | Tích hợp mạch hấp thụ xung áp (Surge absorption) |
| Đèn hiển thị | Đèn LED báo trạng thái |
2. Phân loại Model TCA-2050 & TCA-3050 Series
| Phân loại | Model | Nguồn điện | Kiểu ngõ ra | Số dây | Trạng thái ngõ ra |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-2050A | AC | AC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-2050B | AC | AC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NC (Thường đóng) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050A | DC | NPN | 3-Wire (3 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050B | DC | NPN | 3-Wire (3 dây) | NC (Thường đóng) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050C | DC | PNP | 3-Wire (3 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050D | DC | PNP | 3-Wire (3 dây) | NC (Thường đóng) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050AL | DC | DC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NO (Thường mở) |
| Cảm biến tiệm cận | TCA-3050BL | DC | DC 2-Wire | 2-Wire (2 dây) | NC (Thường đóng) |
Đặc điểm
-
Khoảng cách nhận diện cực đại (50mm): Mặt phát hiện dạng đĩa tròn đường kính lên tới Φ100mm giúp phát hiện các phôi kim loại kích thước lớn ở cự ly rất xa, loại bỏ nguy cơ va chạm cơ học.
-
Tùy chọn kiểu ngõ ra toàn diện: Hỗ trợ đầy đủ nguồn AC 2 dây (TCA-2050A/B), DC NPN (TCA-3050A/B), DC PNP (TCA-3050C/D) và DC 2 dây (TCA-3050AL/BL) với cả 2 trạng thái NO và NC.
-
Đế gá vuông 4 lỗ Φ6.8mm siêu cứng cáp: Thiết kế đế vuông 85 x 85mm cho phép bắt vít cố định cực kỳ chắc chắn, chịu lực rung lắc tốt trong môi trường công nghiệp nặng.
-
Cấp bảo vệ chống nước IP67 & Mạch bảo vệ: Đúc kín hoàn toàn chống nước/bụi, vận hành ổn định từ -25°C đến +65°C; tích hợp mạch hấp thụ xung áp bảo vệ thiết bị an toàn trước các sự cố sốc điện.
Ứng dụng
-
Giám sát thiết bị hạng nặng & Khổ lớn: Nhận diện sự xuất hiện của các tấm thép lớn, phôi đúc nặng, cơ cấu nâng hạ lớn hoặc cẩu trục công nghiệp.
-
Kết nối đa dạng hệ thống điều khiển: Đóng cắt trực tiếp tải AC (khởi động từ, van điện từ) hoặc ghép nối linh hoạt với ngõ vào PLC DC chuẩn NPN/PNP.
-
Lắp đặt gá mặt phẳng / Khung máy heavy-duty: Thay thế công tắc hành trình cơ khí trên băng tải truyền động nặng, hệ thống xe kẹp phôi hoặc cơ cấu phân loại linh kiện lớn.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.