🧩 Mô tả sản phẩm
Khớp nối trục ZY3D-34×45 thuộc dòng ZY3D của NS, là khớp nối mềm dạng lò xo thép (spring coupling), được thiết kế cho các hệ truyền động yêu cầu độ chính xác cao, vận hành ổn định và khả năng bù sai lệch tốt.
So với phiên bản ZY3D-34×32, model 34×45 có chiều dài lớn hơn, giúp tăng khả năng bù sai lệch dọc trục, giảm rung và giảm ứng suất tác động lên trục và động cơ. Sản phẩm phù hợp cho servo motor, step motor, encoder, vít me, máy CNC và các hệ thống tự động hóa chính xác.
⚙️ Thông số kỹ thuật ZY3D-34×45 (theo catalog)
🔹 Kích thước & lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ZY3D-34×45 |
| Loại khớp nối | Khớp nối lò xo thép (Spring Coupling) |
| Đường kính lỗ trục (common bore d1, d2) | 5 / 6 / 6.35 / 7 / 8 / 9 / 9.5 / 10 / 11 / 12 / 12.7 / 14 / 15 / 16 mm |
| Đường kính ngoài (ØD) | 34 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 45 mm |
| Chiều dài lắp trục (LF) | 14.25 mm |
| Chiều dài lõi lò xo (LP) | 9.5 mm |
| Đường kính lò xo (d3) | Ø16 mm |
| Khoảng S | 4.5 mm |
| Khoảng F | 4.85 mm |
| Ren vít kẹp | M4 |
| Mô-men siết vít | 2.5 N·m |
🔹 Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức | 3 N·m |
| Độ lệch tâm cho phép | 0.17 mm |
| Góc lệch cho phép | 1.5° |
| Sai lệch dọc trục cho phép | ±0.36 mm |
| Tốc độ tối đa | 10.000 rpm |
| Độ cứng xoắn tĩnh | 1.860 N·m/rad |
| Mô-men quán tính | 1.1 × 10⁻⁵ kg·m² |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao |
| Vật liệu lò xo | Thép lò xo SUS304 |
| Xử lý bề mặt | Anodizing |
| Khối lượng | 77 g |
⭐ Đặc điểm nổi bật
-
Độ chính xác cao, truyền động ổn định
-
Khả năng bù sai lệch trục tốt nhờ chiều dài tăng
-
Giảm rung, giảm chấn, bảo vệ động cơ
-
Hoạt động ổn định ở tốc độ cao
-
Kết cấu chắc chắn, độ bền cao
-
Phù hợp cho servo, step motor, encoder, CNC, tự động hóa



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.