🧩 Mô tả sản phẩm
Khớp nối trục ZY3W-39×65.5 thuộc dòng ZY3W của NS, là khớp nối mềm dạng lò xo thép (spring coupling), được thiết kế với chiều dài lớn 65.5 mm nhằm tăng khả năng bù sai lệch dọc trục và giảm rung chấn hiệu quả.
Model này phù hợp cho servo motor công suất vừa, step motor, encoder, trục vít me, hệ thống truyền động chính xác, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu vận hành êm, giảm ồn và bảo vệ trục – ổ bi – động cơ trong quá trình làm việc liên tục.
⚙️ Thông số kỹ thuật ZY3W-39×65.5
🔹 Kích thước & lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ZY3W-39×65.5 |
| Loại khớp nối | Khớp nối lò xo thép đàn hồi (Spring Coupling) |
| Đường kính lỗ trục (common bore d1, d2) | 8 / 9 / 9.5 / 10 / 11 / 12 / 12.7 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 mm |
| Đường kính ngoài (ØD) | 39 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 65.5 mm |
| Chiều dài lắp trục (LF) | 14.9 mm |
| Chiều dài lõi lò xo (LP) | 11.2 mm |
| Đường kính lò xo (d3) | Ø19.3 mm |
| Khoảng S | 4.5 mm |
| Khoảng F | 5 mm |
| Ren vít kẹp | M4 |
| Mô-men siết vít | 2.5 N·m |
🔹 Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức | 6 N·m |
| Độ lệch tâm cho phép | 0.22 mm |
| Góc lệch cho phép | 2° |
| Sai lệch dọc trục cho phép | ±0.5 mm |
| Tốc độ tối đa | 10.000 rpm |
| Độ cứng xoắn tĩnh | 2.390 N·m/rad |
| Mô-men quán tính | 3.6 × 10⁻⁵ kg·m² |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao |
| Vật liệu lò xo | Thép lò xo SUS304 |
| Xử lý bề mặt | Anodizing |
| Khối lượng | 153 g |
⭐ Đặc điểm nổi bật
-
Độ đàn hồi cao, giảm rung và chấn động hiệu quả
-
Khả năng bù sai lệch dọc trục tốt nhờ chiều dài lớn
-
Truyền động êm, ổn định ở tốc độ cao
-
Kết cấu chắc chắn, tuổi thọ cao
-
Phù hợp cho servo motor vừa, encoder, vít me, hệ thống tự động hóa



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.