🧩 Mô tả sản phẩm
Khớp nối trục ZY3W-50×80 thuộc dòng ZY3W của NS, là khớp nối mềm dạng lò xo thép (spring coupling) được thiết kế cho các hệ truyền động chịu tải lớn, yêu cầu giảm rung mạnh và vận hành ổn định lâu dài.
Với đường kính lớn Ø50 mm và chiều dài 80 mm, model này cho khả năng bù sai lệch trục rất tốt, đồng thời giúp giảm ứng suất lên trục, ổ bi và động cơ, đặc biệt phù hợp cho servo motor công suất lớn, vít me bi, hộp giảm tốc, máy CNC và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
⚙️ Thông số kỹ thuật ZY3W-50×80
🔹 Kích thước & lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ZY3W-50×80 |
| Loại khớp nối | Khớp nối lò xo thép đàn hồi (Spring Coupling) |
| Đường kính lỗ trục (common bore d1, d2) | 10 / 11 / 12 / 12.7 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 / 20 / 22 / 24 / 25 / 28 mm |
| Đường kính ngoài (ØD) | 50 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 80 mm |
| Chiều dài lắp trục (LF) | 20.8 mm |
| Chiều dài lõi lò xo (LP) | 12.6 mm |
| Đường kính lò xo (d3) | Ø25 mm |
| Khoảng S | 6.5 mm |
| Khoảng F | 8.4 mm |
| Ren vít kẹp | M5 |
| Mô-men siết vít | 7 N·m |
🔹 Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức | 15 N·m |
| Độ lệch tâm cho phép | 0.30 mm |
| Góc lệch cho phép | 2° |
| Sai lệch dọc trục cho phép | ±0.8 mm |
| Tốc độ tối đa | 9.000 rpm |
| Độ cứng xoắn tĩnh | 3.000 N·m/rad |
| Mô-men quán tính | 1.1 × 10⁻⁴ kg·m² |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao |
| Vật liệu lò xo | Thép lò xo SUS304 |
| Xử lý bề mặt | Anodizing |
| Khối lượng | 360 g |
⭐ Đặc điểm nổi bật
-
Chịu mô-men lớn, phù hợp hệ truyền động công suất cao
-
Độ đàn hồi cao, giảm rung và chấn động mạnh
-
Bù sai lệch trục rất tốt (tâm – góc – dọc trục)
-
Truyền động êm, ổn định ở tốc độ cao
-
Kết cấu chắc chắn, tuổi thọ dài



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.