🧩 Mô tả sản phẩm
Khớp nối trục ZY3D-44×50 thuộc dòng ZY3D của NS, là khớp nối mềm dạng lò xo thép (spring coupling), được thiết kế cho các hệ truyền động yêu cầu độ chính xác cao, khả năng chịu mô-men lớn và bù sai lệch trục hiệu quả.
So với phiên bản ZY3D-44×34.5, model 44×50 có chiều dài lớn hơn, giúp tăng khả năng bù sai lệch dọc trục, giảm rung và hạn chế ứng suất tác động lên trục và động cơ. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho servo motor công suất vừa–lớn, step motor, encoder, vít me, máy CNC và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
⚙️ Thông số kỹ thuật ZY3D-44×50 (theo catalog)
🔹 Kích thước & lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ZY3D-44×50 |
| Loại khớp nối | Khớp nối lò xo thép (Spring Coupling) |
| Đường kính lỗ trục (common bore d1, d2) | 8 / 9 / 9.5 / 10 / 11 / 12 / 12.7 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 / 20 / 22 mm |
| Đường kính ngoài (ØD) | 44 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm |
| Chiều dài lắp trục (LF) | 14.9 mm |
| Chiều dài lõi lò xo (LP) | 11.2 mm |
| Đường kính lò xo (d3) | Ø12.5 mm |
| Khoảng S | 4.5 mm |
| Khoảng F | 5 mm |
| Ren vít kẹp | M4 |
| Mô-men siết vít | 2.5 N·m |
🔹 Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức | 9 N·m |
| Độ lệch tâm cho phép | 0.22 mm |
| Góc lệch cho phép | 1.5° |
| Sai lệch dọc trục cho phép | ±0.54 mm |
| Tốc độ tối đa | 10.000 rpm |
| Độ cứng xoắn tĩnh | 3.300 N·m/rad |
| Mô-men quán tính | 3.8 × 10⁻⁵ kg·m² |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao |
| Vật liệu lò xo | Thép lò xo SUS304 |
| Xử lý bề mặt | Anodizing |
| Khối lượng | 144 g |
⭐ Đặc điểm nổi bật
-
Chịu mô-men lớn, phù hợp servo công suất vừa–lớn
-
Độ cứng xoắn cao, truyền động chính xác
-
Bù sai lệch trục tốt, giảm rung và chấn động
-
Vận hành ổn định ở tốc độ cao
-
Kết cấu chắc chắn, độ bền cao
-
Phù hợp cho servo, CNC, encoder, vít me, tự động hóa



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.