🧩 Mô tả sản phẩm
Khớp nối trục ZY3D-50×46 NS thuộc dòng ZY3D của NS, là khớp nối mềm dạng lò xo thép (spring coupling), được thiết kế cho các hệ truyền động yêu cầu độ chính xác cao, độ cứng xoắn lớn và khả năng chịu mô-men cao.
Nhờ cấu trúc lò xo thép đàn hồi, khớp nối giúp bù sai lệch hướng kính, góc và dọc trục, đồng thời giảm rung và hạn chế chấn động truyền ngược về động cơ. Với khả năng vận hành ổn định ở tốc độ cao và chịu tải lớn, ZY3D-50×46 đặc biệt phù hợp cho servo motor công suất lớn, hộp giảm tốc, máy CNC, vít me và các dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
⚙️ Thông số kỹ thuật ZY3D-50×46 NS (theo catalog)
🔹 Kích thước & lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ZY3D-50×46 |
| Loại khớp nối | Khớp nối lò xo thép (Spring Coupling) |
| Đường kính lỗ trục (common bore d1, d2) | 10 / 11 / 12 / 12.7 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 / 20 / 22 / 24 / 25 / 28 mm |
| Đường kính ngoài (ØD) | 50 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 46 mm |
| Chiều dài lắp trục (LF) | 20.8 mm |
| Chiều dài lõi lò xo (LP) | 4.5 mm |
| Khoảng F | 8.4 mm |
| Ren vít kẹp | M5 |
| Mô-men siết vít | 7 N·m |
🔹 Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mô-men xoắn định mức | 15 N·m |
| Độ lệch tâm cho phép | 0.15 mm |
| Góc lệch cho phép | 1° |
| Sai lệch dọc trục cho phép | ±0.33 mm |
| Tốc độ tối đa | 9.000 rpm |
| Độ cứng xoắn tĩnh | 6.000 N·m/rad |
| Mô-men quán tính | 6.5 × 10⁻⁵ kg·m² |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm cường độ cao |
| Vật liệu lò xo | Thép lò xo |
| Xử lý bề mặt | Anodizing |
| Khối lượng | 180 g |
⭐ Đặc điểm nổi bật
-
Chịu mô-men lớn, phù hợp servo & truyền động công suất cao
-
Độ cứng xoắn cao, đảm bảo truyền động chính xác
-
Bù sai lệch trục hiệu quả, giảm rung và chấn động
-
Vận hành ổn định ở tốc độ cao
-
Kết cấu chắc chắn, độ bền cao
-
Lý tưởng cho servo motor lớn, CNC, hộp giảm tốc, tự động hóa



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.